NGÀY MỚI

GÓC THỜI GIAN

TÀI NGUYÊN DẠY HỌC

LIÊN KẾT WEB

TIN TỨC

CODE mời trà

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Út Em)
  • (Bùi Liên)

THỐNG KÊ

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    999_doa_hong__Cam_Ly.swf Em_ve_tinh_khoi11.swf Nice.swf 0.ca4.jpg Chuc_mung_832013.swf Thu_sau__XUAN_CA.swf Loan_nam_moi_2013.swf 0.doiban.jpg Chao_2013.swf Khuc_nhac_Noel.swf Chuc_mung_ngay_NGVN_khong_nen1.swf Cmnngvn2012.swf Nguoi_thay1.swf Chuc_2011_loan.swf Ha_noi_niem_tin.swf Khuc_thuy_du_loan1.swf THAY_CU_TRUONG_XUA.swf Toan_tap_cuoc_doi_Ho_Chi_Minh_Tap_9__YouTube.flv

    Mến chào !

    1 khách và 0 thành viên

    Bùi Liên cảm ơn quý Thầy Cô, các bạn đã đến thăm Website.

    Thống kê đồ dùng lớp 2

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Bùi Liên (trang riêng)
    Ngày gửi: 22h:01' 29-10-2012
    Dung lượng: 394.5 KB
    Số lượt tải: 8
    Số lượt thích: 0 người
    Môn toán

    Tuần
    Tiết
    Bài dạy
    Tên đồ dùng
    Được cấp
    Tự làm
    Ghi chú
    
    1
    3
    Số hạng- tổng
    Băng dán số hạng, tổng
    
    (
    
    
    2
    7
    Số bị trừ, số trừ, hiệu
    Các con chữ trong bộ đồ dùng dạy Toán
    (
    
    
    
    3
    11
    Phép cộng có tổng bằng 10
    Các con chữ trong bộ đồ dùng dạy Toán
    (
    
    
    
    
    12
    26 +4; 36+24
    Bộ que tính
    (
    
    
    
    
    14
    9 Cộng với một số: 9+5
    Bộ que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    4
    15
    29+5
    Bộ que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    
    16
    49+25
    Bộ que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    
    18
    8 Cộng với một số: 8+5
    Bộ que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    
    19
    28+5
    Bộ que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    5
    20
    38+25
    Bộ que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    
    22
    Hình chữ nhật. Hình tứ giác
    Mô hình các hình trong bộ đồ dùng dạy Toán
    (
    
    6
    25
    7 Cộng với một số: 7+5
    Que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    
    26
    47+5
    Bộ que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    
    27
    47+25
    Bộ que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    7
    31
    Ki lô gam
    Tâm, qủa Cân
    (
    
    
    
    
    33
    6 Cộng với một số: 6+5
    Que tính
    (
    
    
    
    9
    35
    36+15
    Que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    
    37
    Bảng cộng
    Bộ đồ dùng dạy Toám
    (
    
    
    
    
    43
    Tìm 1 số hạng trong một tổng
    Bộ đồ dùng dạy Toám
    (
    
    
    
    10
    46
    11 Trừ đi một số: 11- 5
    Que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    
    47
    31 -5
    Bộ que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    
    48
    51-15
    Bộ que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    11
    50
    12 Trừ đi một số: 13-5
    Que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    
    51
    32 - 8
    Bộ que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    
    52
    52 - 28
    Bộ que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    12
    55
    13 Trừ đi một số: 14 - 8
    Que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    
    56
    33 – 5
    Bộ que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    
    57
    53 - 15
    Bộ que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    13
    59
    14 Trừ đi một số: 14 - 8
    Bộ que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    
    60
    34 – 8
    Que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    
    61
    54 – 18
    Que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    
    63
    15,16,17,18 trừ đi một số
    Bộ đồ dùng Toán
    (
    
    
    
    14
    66
    55 - 8; 56 - 7; 37 - 8; 69 - 9
    Que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    
    67
    65 -38; 46-17; 57-28; 78-29
    Que tính, bảng gài
    (
    
    
    
    
    68
    Luyện tập
    4 Hình tam giác (nhựa)
    (
    
    
    
    
    69
    Bảng trừ
    Bảng trừ từ 11 đến 18
    
    (
    
    
    15
    73
    Đường thẳng
    Thước thảng
    (
    
    
    
    16
    76
    Ngày giờ
    Bảng thời gian( sáng trưa,chiều, tối).Mô hình đồng hồ
     
    Gửi ý kiến