Thống kê đồ dùng lớp 2

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Bùi Liên (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:01' 29-10-2012
Dung lượng: 394.5 KB
Số lượt tải: 8
Nguồn:
Người gửi: Bùi Liên (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:01' 29-10-2012
Dung lượng: 394.5 KB
Số lượt tải: 8
Số lượt thích:
0 người
Môn toán
Tuần
Tiết
Bài dạy
Tên đồ dùng
Được cấp
Tự làm
Ghi chú
1
3
Số hạng- tổng
Băng dán số hạng, tổng
(
2
7
Số bị trừ, số trừ, hiệu
Các con chữ trong bộ đồ dùng dạy Toán
(
3
11
Phép cộng có tổng bằng 10
Các con chữ trong bộ đồ dùng dạy Toán
(
12
26 +4; 36+24
Bộ que tính
(
14
9 Cộng với một số: 9+5
Bộ que tính, bảng gài
(
4
15
29+5
Bộ que tính, bảng gài
(
16
49+25
Bộ que tính, bảng gài
(
18
8 Cộng với một số: 8+5
Bộ que tính, bảng gài
(
19
28+5
Bộ que tính, bảng gài
(
5
20
38+25
Bộ que tính, bảng gài
(
22
Hình chữ nhật. Hình tứ giác
Mô hình các hình trong bộ đồ dùng dạy Toán
(
6
25
7 Cộng với một số: 7+5
Que tính, bảng gài
(
26
47+5
Bộ que tính, bảng gài
(
27
47+25
Bộ que tính, bảng gài
(
7
31
Ki lô gam
Tâm, qủa Cân
(
33
6 Cộng với một số: 6+5
Que tính
(
9
35
36+15
Que tính, bảng gài
(
37
Bảng cộng
Bộ đồ dùng dạy Toám
(
43
Tìm 1 số hạng trong một tổng
Bộ đồ dùng dạy Toám
(
10
46
11 Trừ đi một số: 11- 5
Que tính, bảng gài
(
47
31 -5
Bộ que tính, bảng gài
(
48
51-15
Bộ que tính, bảng gài
(
11
50
12 Trừ đi một số: 13-5
Que tính, bảng gài
(
51
32 - 8
Bộ que tính, bảng gài
(
52
52 - 28
Bộ que tính, bảng gài
(
12
55
13 Trừ đi một số: 14 - 8
Que tính, bảng gài
(
56
33 – 5
Bộ que tính, bảng gài
(
57
53 - 15
Bộ que tính, bảng gài
(
13
59
14 Trừ đi một số: 14 - 8
Bộ que tính, bảng gài
(
60
34 – 8
Que tính, bảng gài
(
61
54 – 18
Que tính, bảng gài
(
63
15,16,17,18 trừ đi một số
Bộ đồ dùng Toán
(
14
66
55 - 8; 56 - 7; 37 - 8; 69 - 9
Que tính, bảng gài
(
67
65 -38; 46-17; 57-28; 78-29
Que tính, bảng gài
(
68
Luyện tập
4 Hình tam giác (nhựa)
(
69
Bảng trừ
Bảng trừ từ 11 đến 18
(
15
73
Đường thẳng
Thước thảng
(
16
76
Ngày giờ
Bảng thời gian( sáng trưa,chiều, tối).Mô hình đồng hồ
Tuần
Tiết
Bài dạy
Tên đồ dùng
Được cấp
Tự làm
Ghi chú
1
3
Số hạng- tổng
Băng dán số hạng, tổng
(
2
7
Số bị trừ, số trừ, hiệu
Các con chữ trong bộ đồ dùng dạy Toán
(
3
11
Phép cộng có tổng bằng 10
Các con chữ trong bộ đồ dùng dạy Toán
(
12
26 +4; 36+24
Bộ que tính
(
14
9 Cộng với một số: 9+5
Bộ que tính, bảng gài
(
4
15
29+5
Bộ que tính, bảng gài
(
16
49+25
Bộ que tính, bảng gài
(
18
8 Cộng với một số: 8+5
Bộ que tính, bảng gài
(
19
28+5
Bộ que tính, bảng gài
(
5
20
38+25
Bộ que tính, bảng gài
(
22
Hình chữ nhật. Hình tứ giác
Mô hình các hình trong bộ đồ dùng dạy Toán
(
6
25
7 Cộng với một số: 7+5
Que tính, bảng gài
(
26
47+5
Bộ que tính, bảng gài
(
27
47+25
Bộ que tính, bảng gài
(
7
31
Ki lô gam
Tâm, qủa Cân
(
33
6 Cộng với một số: 6+5
Que tính
(
9
35
36+15
Que tính, bảng gài
(
37
Bảng cộng
Bộ đồ dùng dạy Toám
(
43
Tìm 1 số hạng trong một tổng
Bộ đồ dùng dạy Toám
(
10
46
11 Trừ đi một số: 11- 5
Que tính, bảng gài
(
47
31 -5
Bộ que tính, bảng gài
(
48
51-15
Bộ que tính, bảng gài
(
11
50
12 Trừ đi một số: 13-5
Que tính, bảng gài
(
51
32 - 8
Bộ que tính, bảng gài
(
52
52 - 28
Bộ que tính, bảng gài
(
12
55
13 Trừ đi một số: 14 - 8
Que tính, bảng gài
(
56
33 – 5
Bộ que tính, bảng gài
(
57
53 - 15
Bộ que tính, bảng gài
(
13
59
14 Trừ đi một số: 14 - 8
Bộ que tính, bảng gài
(
60
34 – 8
Que tính, bảng gài
(
61
54 – 18
Que tính, bảng gài
(
63
15,16,17,18 trừ đi một số
Bộ đồ dùng Toán
(
14
66
55 - 8; 56 - 7; 37 - 8; 69 - 9
Que tính, bảng gài
(
67
65 -38; 46-17; 57-28; 78-29
Que tính, bảng gài
(
68
Luyện tập
4 Hình tam giác (nhựa)
(
69
Bảng trừ
Bảng trừ từ 11 đến 18
(
15
73
Đường thẳng
Thước thảng
(
16
76
Ngày giờ
Bảng thời gian( sáng trưa,chiều, tối).Mô hình đồng hồ
 







ĐỂ LẠI LỜI NHẮN CHO TÔI